Trang
<<Đầu tiên] <Trước] [kế tiếp>
[Cuối>>
Máy ABC/Non-ringed
A=Aluminum (nhôm), B=brass (đồng), C=chrome (crôm, hoặc hợp kim
nickel). Chỉ một số động cơ có pit-tông nhôm, xi-lanh đồng áo crôm
(hoặc hợp kim ni-ken), cho phép chúng hoạt động với hiệu suất cao.
Loại động cơ này không có bạc séc-măng nên lực nén phụ thuộc nhiều
vào độ khít giữa pít-tông và xi-lanh. Máy ABC mới rất khó khởi động
bằng tay. Do vậy đối với máy mới, việc rà máy (rodage/rô-đa) là
rất quan trọng.
ATV = Adjustable Travel Volume
Một chức năng của máy điều khiển cho phép định trước khoảng di
chuyển tối đa của servo. Chức năng này giúp thiết lập servo phù
hợp nhất với kiểu lái của bạn.
Adverse Yaw -
Khuynh huớng tàu hướng sang hướng nghịch khi roll. Ví dụ, khi aileron
phải hạ, tàu huớng sang trái. Adverse Yaw là bình thường ở loại
tàu huấn luyện với cánh đáy phẳng. Hiệu ứng này được nhận thấy rõ
nhất khi tàu ở vận tốc thấp và góc tiến lớn, như khi cất cánh hoặc
hạ cánh. Hiệu ứng này gây ra bởi lực cản không đều giữa hai aileron
cao và thấp. Vấn đề này có thể giảm thiểu nhờ thiết lập chức năng
"differential throw"
của bộ điều khiển hoặc phối hợp động tác điều khiển khi chuyển hướng
(dùng aileron và rudder đồng thời).
Ailerons
Mặt phẳng điều khiển, gắn bằng bản lề ở cạnh sau của cánh máy bay,
mỗi bên cánh một cái, dùng kiểm soát trục roll của tàu. Để roll
hay hướng phải, aileron phải được nâng lên và aileron trái hạ xuống.
Người mới chơi mô hình thường hay nhầm lẫn động tác này.
Angle of attack - góc tiến
Góc mặt cánh "chen" vào không khí. Góc tiến càng lớn
thì lực nâng và sức cản đồng thời càng cao.
ARF - Almost Ready to Fly
Chỉ các mô hình gần hoàn tất, chỉ cần gắn máy (engine) và bộ điều
khiển (radio) vào là có thể bay.
BEC- Battery Eliminator Circuitry
Mạch điện tử để dùng pin chung cho động cơ (điện) và radio.
BB - Ball-bearing
Thường chỉ loại máy nổ cốt máy có vòng bi (bạc đạn), thường hoạt
động trơn tru và bền bỉ hơn loại không vòng bi.
Buddy Box
Hai máy điều khiển (transmitter) tương thích, nối với nhau bằng
cáp chuyên dụng, rất cần thiết cho người tập bay. Huấn luyện viên
cầm máy master. Lúc "học trò" cầm máy student nguy nan
thì "thầy" sẽ lấy lại quyền control.
CA - cyanoacrylate
Loại keo dán khô và cứng nhanh, gồm nhiều dạng (mỏng, vừa, dày
và đặc). Keo này dùng tốt cho gỗ và vài loại vật liệu khác để chế
tạo máy bay mô hình. Lưu ý rằng CA làm hỏng xốp (styrofoam).
Carburetor - bình xăng con, bộ chế hòa khí
Bộ phận kiểm soát nhiên liệu, tốc độ của động cơ.
CG - Center of Gravity
Trọng tâm: một điểm trên thân tàu, nơi mà tàu cân bằng trước sau
(ghi chú: tàu cũng cần phải cân bằng phải trái). Tàu nặng đầu hay
đuôi đều không ổn định.
Charge Jack
Giắc cắm sạc (pin)
Charger - Máy sạc
Chicken Stick
Que cầm tay dùng để quay cánh quạt để nổ máy.
Clunk
Vật nặng đầu ống xăng (trong bình xăng) để ống xăng luôn lấy được
xăng.
Dead stick
Thuật ngữ chỉ tình trạng chết máy lúc đang bay.
Differential
throw
Dùng chỉ cài đặt khả năng của ailerons (từ bộ điều khiển) khi nâng
và hạ có góc độ khác nhau, cụ thể là nâng lớn hơn hạ. Mục đích là
để triệt tiêu hiệu ứng adverse yaw.
Trang
<<Đầu tiên] <Trước] [kế tiếp>
[Cuối>>
|